Từ điển nước hoa

Flanker

Flanker

Flanker"flanker" là khái niệm về những mùi hương được mở rộng. Là một mùi hương nước hoa mới, được xây dựng...

18/06/2025
Hyperosmia

Hyperosmia

HyperosmiaĐây là thuật ngữ dành cho những người có độ nhạy cảm cao với các loài mùi. Họ có thể nhận ra những mùi...

18/06/2025
Nose

Nose

NoseTrong nước hoa, "nose" là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một perfumer hoặc chuyên gia mùi hương với nhi...

18/06/2025
Dupe

Dupe

DupeNước hoa dupe được hiểu là bản sao của một mùi hương nước hoa cao cấp đã phổ biến. Bản sao chép này không phải là...

18/06/2025
Dry down

Dry down

Dry downThuật ngữ "dry down" đề cập đến giai đoạn cuối cùng của một mùi hương khi đã được dùng trên da sau khoảng 30 ...

18/06/2025
Longevity

Longevity

LongevityTrong nước hoa, longevity (thời gian lưu hương hay còn gọi là tuổi thọ của mùi hương) là khoảng&nb...

18/06/2025
Sillage

Sillage

SillageTrong nước hoa, sillage (phát âm là see-yahzh) là thuật ngữ nói về độ tỏa của mùi hương nước hoa. Tiêu chuẩn s...

18/06/2025
Accord

Accord

AccordTương tự như một hợp âm trong âm nhạc, "accord" (hợp âm hoặc hòa âm trong nước hoa) là nơi các thành phần riêng...

18/06/2025
Note

Note

NoteTrong nước hoa, mỗi thành phần trong từng tầng hương được gọi là một note. Mỗi note hương góp phần vào hương thơm...

18/06/2025